orbit period
Định nghĩa
Danh từ: chu kỳ quỹ đạo (thời gian để một vật thể hoàn thành một vòng quay đầy đủ quanh một thiên thể, như hành tinh hoặc vệ tinh).
Ví dụ sử dụng
- (Chu kỳ quỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất là khoảng 27,3 ngày.)
- (Một vệ tinh ở quỹ đạo thấp của Trái Đất có chu kỳ quỹ đạo ngắn hơn nhiều so với vệ tinh ở quỹ đạo địa tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Orbit period thường được dùng trong thiên văn học và kỹ thuật vũ trụ để tính toán thời gian cần thiết cho một vòng quay. Nó phụ thuộc vào độ cao và vận tốc của vật thể so với thiên thể trung tâm.
- The orbit period of a satellite is directly related to its altitude; higher orbits have longer periods. (Chu kỳ quỹ đạo của vệ tinh liên quan trực tiếp đến độ cao của nó; quỹ đạo cao hơn có chu kỳ dài hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Orbital period (n): đồng nghĩa với "orbit period", thường dùng phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
- The orbital period of Mars is 687 Earth days. (Chu kỳ quỹ đạo của Sao Hỏa là 687 ngày Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: không có.
- Danh từ: , (chu kỳ quay vòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "orbit period".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "orbit period".